Phu Dien Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất Phú Điền
29
进口笔数
0
出口笔数
$530.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104359837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC43N8M |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố An Đào, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚ ĐIỀN |
| 企业英文名称 | PHU DIEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân phố An Đào, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438760338 |
| 邮箱 | phudienseeds@vnn.vn |
| 传真 | 02438760338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $319.0K |
| 泰国 | 16 | $207.1K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Lianshou Seed Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.5K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Hanano Yamato (Tianjin) Seed Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Tiger Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $84.0K | 蔬菜种子 |
| Anhui Sungu Agritech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.3K | 稻谷、蔬菜种子 |
| Thai Seed & Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $62.9K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Jianghai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.3K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Happy Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.1K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Winall Hi-Tech Seed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 稻谷、蔬菜种子 |
| Tiger Seed & Co. Ltd. | 泰国 | 1 | $12.0K | 蔬菜种子 |
| Siam Star Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.0K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 瓜子 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SHIJIAZHUANG LIANSHOU SEED SALES CO LTD | 中国 | $6 |