Kim Phu Tai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Phú Tài
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309411598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ACG2YF |
| 成立日期 | 2009-10-03 |
| 联系地址 | 5/34 Đường Số 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM PHÚ TÀI |
| 企业英文名称 | KIM PHU TAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/34 Đường Số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918264138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $1.02M |
| 中国 | 35 | $718.7K |
| 印度 | 14 | $431.8K |
| 日本 | 7 | $25.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $5 |
| 土耳其 | 2 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charlee SPC Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.02M | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Biotic Life Sciences (India) Private Ltd. | 印度 | 13 | $431.8K | 其他化学制剂、动植物肥料 |
| Monband International Ltd. | 中国 | 8 | $232.2K | 氮磷钾肥料、氮肥 |
| Liyang Tinxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $229.5K | 农用机械零件、磷钾肥料 |
| Hebei Monband Water Soluble Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.0K | 磷酸钾、氮磷钾肥料 |
| Nanchang Changmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.1K | 其他氨基酸、其他化学制剂 |
| Lianyungang Tuowei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Menicon Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.4K | 动植物肥料、未装配隐形镜片 |
| ICI Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $5 | 碳酸钠 |
| Xiamen Topusing Chemical Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $2 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 农用机械零件 | LIYANG TINXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-12 | 农用机械零件 | LIYANG TINXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 农用机械零件 | LIYANG TINXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-11 | 片状肥料≤10公斤 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2026-02-11 | 片状肥料≤10公斤 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2026-02-11 | 其他肥料 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-12-23 | 片状肥料≤10公斤 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 片状肥料≤10公斤 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-12-23 | 片状肥料≤10公斤 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2025-12-23 | 片状肥料≤10公斤 | CHARLEE SPC CO LTD | 泰国 | $16.1K |