Kim Phu Tai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Phú Tài

85
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $244.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $244.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309411598
企查查编码QVN0ACG2YF
成立日期2009-10-03
联系地址5/34 Đường Số 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM PHÚ TÀI
企业英文名称KIM PHU TAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5/34 Đường Số 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918264138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
843699农用机械零件
310560磷钾肥料
283329其他硫酸盐
283620碳酸钠
292249其他氨基酸
310490其他钾肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国25$1.02M
中国35$718.7K
印度14$431.8K
日本7$25.5K
巴基斯坦2$5
土耳其2$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charlee SPC Co., Ltd.越南25$1.02M氮磷钾肥料、其他肥料
Biotic Life Sciences (India) Private Ltd.印度13$431.8K其他化学制剂、动植物肥料
Monband International Ltd.中国8$232.2K氮磷钾肥料、氮肥
Liyang Tinxuan Trading Co., Ltd.中国11$229.5K农用机械零件、磷钾肥料
Hebei Monband Water Soluble Fertilizer Co., Ltd.中国5$94.0K磷酸钾、氮磷钾肥料
Nanchang Changmao New Material Co., Ltd.中国5$31.1K其他氨基酸、其他化学制剂
Lianyungang Tuowei Trading Co., Ltd.中国2$30.6K动植物肥料、其他肥料
Menicon Co., Ltd.日本6$11.4K动植物肥料、未装配隐形镜片
ICI Pakistan Ltd.巴基斯坦2$5碳酸钠
Xiamen Topusing Chemical Co., Ltd.土耳其2$2动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12农用机械零件LIYANG TINXUAN TRADING CO LTD中国$3.6K
2026-03-12农用机械零件LIYANG TINXUAN TRADING CO LTD中国$9.0K
2026-03-12农用机械零件LIYANG TINXUAN TRADING CO LTD中国$800
2026-02-11片状肥料≤10公斤CHARLEE SPC CO LTD泰国$11.5K
2026-02-11片状肥料≤10公斤CHARLEE SPC CO LTD泰国$7.2K
2026-02-11其他肥料CHARLEE SPC CO LTD泰国$12.8K
2025-12-23片状肥料≤10公斤CHARLEE SPC CO LTD泰国$2.7K
2025-12-23片状肥料≤10公斤CHARLEE SPC CO LTD泰国$3.2K
2025-12-23片状肥料≤10公斤CHARLEE SPC CO LTD泰国$10.8K
2025-12-23片状肥料≤10公斤CHARLEE SPC CO LTD泰国$16.1K

相关企业 · 同类产品

Kim Phu Tai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →