White Phoenix Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Phượng Hoàng Trắng
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304946159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9K7RD0 |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | 55 Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHƯỢNG HOÀNG TRẮNG |
| 企业英文名称 | WHITE PHOENIX INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84909457737 |
| 邮箱 | info@zenith-interiordesign.com |
| 官网 | www.zenith-interiordesign.com |
| 传真 | 0862643399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 2 | $6.9K |
| 越南 | 3 | $739 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Phoenix Properties Single Member S.A. | 希腊 | 2 | $6.9K | 竹制家具 |
| White Phoenix Properties, S.A. | 越南 | 3 | $739 | 非瓷质陶瓷制品、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 竹制家具 | White Phoenix Properties Single Member S.A. | 希腊 | $211 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $392 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $1 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $5 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $10 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $1.3K |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $32 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $240 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $375 |
| 2023-08-24 | 竹制家具 | WHITE PHOENIX PROPERTIES SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $4 |