Vuong An HN Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENBUILT TRADE
4
进口笔数
2
出口笔数
$98.9K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2025-07-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110095163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA3E468 |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 115 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENBUILT TRADE |
| 企业英文名称 | VUONG AN HN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 56 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84338997898 |
| 邮箱 | vuonganhnsnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $94.1K |
| 荷兰 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.0K |
| 越南 | 1 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国香港 | 2 | $94.1K | 贱金属配件、数据处理机 |
| Basilisk Contracting B.V. | 荷兰 | 2 | $4.8K | 水泥添加剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaya Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 水泥添加剂 | BASILISK CONTRACTING B V | 荷兰 | $1.0K |
| 2025-06-26 | 水泥添加剂 | BASILISK CONTRACTING B V | 荷兰 | $3.4K |
| 2025-05-07 | 水泥添加剂 | BASILISK CONTRACTING B V | 荷兰 | $312 |
| 2023-06-09 | 数据处理机 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2023-03-24 | 数据处理机 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-03-24 | 贱金属配件 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 非耐火灰浆 | KAYA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-07-08 | 水泥添加剂 | KAYA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-01-03 | 非耐火灰浆 | KAYA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $540 |