Bach Viet Plastic Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHựA BáCH VIệT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$224.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315621434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A530K0 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Số 42 Huỳnh Thị Phụng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET PLASTIC SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Huỳnh Thị Phụng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903314532 |
| 邮箱 | Nxkhanh.bachviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $180.8K |
| 加拿大 | 2 | $12.0K |
| 阿根廷 | 1 | $10.4K |
| 韩国 | 4 | $8.6K |
| 以色列 | 1 | $5.9K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $3.2K |
| 西班牙 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioSolutions Canada Inc. | 加拿大 | 37 | $224.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $235 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 加拿大 | $3.1K |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 美国 | $3.3K |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | BIOSOLUTIONS CANADA INC | 美国 | $1.0K |