Mien Trung Technology Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và TIếP VậN CHU LAI
21
进口笔数
1
出口笔数
$432.3K
进口金额
$522
出口金额
2025-03-17
最近进口
2025-06-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001203553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN90VUH1 |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Xuân 2, Xã Tam Anh Nam, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TIẾP VẬN CHU LAI |
| 企业英文名称 | CHU LAI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Xuân 2, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84934969799 |
| 邮箱 | ketoan.mientrung1103@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820520 | 手工锤 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $432.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $522 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang Boardway Building Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $388.2K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Haiyan ADS Special Cable Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.0K | 带接头绝缘电线 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Changzhou Jialun Electronics Factory | 中国 | 1 | $7.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Longforce Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $534 | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
| SKBE International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 静止变流器、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $522 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 苯乙烯塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-10 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-01-10 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-04 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-04 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2024-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $687 |
| 2024-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-09-05 | 乙烯聚合物塑料 | ZHANJIANG BOARDWAY BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 金属加工机刀 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $522 |