HMV Vietnam Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 工业称重机30-5000公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HMV VIệT NAM

29
进口笔数
0
出口笔数
$860.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109994896
企查查编码QVNQT52JPG
成立日期2022-05-12
联系地址Số 2 Ngõ 8 Đường Số 1, Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HMV VIỆT NAM
企业英文名称HMV VIETNAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Ngõ 8 Đường Số 1, Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0968492234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842382工业称重机30-5000公斤
84238130公斤以下称重机
842390衡器零件
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$860.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd.中国14$280.8K工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机
Yongkang Zhujiang Weighing Apparatus Co., Ltd.中国4$233.5K工业称重机30-5000公斤、衡器零件
Yongkang Huaying Weighing Apparatus Co., Ltd.中国7$229.9K工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机
Yongkang Yihong Trading Co., Ltd.中国3$116.4K衡器零件、30公斤以下称重机
Dongguan Yue Trading Co., Ltd.中国1$30自动断路器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12工业称重机30-5000公斤YONGKANG ZHUJIANG WEIGHING APPARATUS CO LTD中国$65.7K
2026-04-12工业称重机30-5000公斤YONGKANG ZHUJIANG WEIGHING APPARATUS CO LTD中国$65.7K
2026-03-2730公斤以下称重机ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$32.3K
2026-02-09工业称重机30-5000公斤ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-02-0930公斤以下称重机ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$11.1K
2026-01-30工业称重机30-5000公斤YONGKANG ZHUJIANG WEIGHING APPARATUS CO LTD中国$38.0K
2026-01-2230公斤以下称重机ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-01-22工业称重机30-5000公斤ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-01-22工业称重机30-5000公斤ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$14.4K
2026-01-05工业称重机30-5000公斤ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

HMV Vietnam Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →