HMV Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 工业称重机30-5000公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HMV VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$860.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109994896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT52JPG |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 8 Đường Số 1, Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HMV VIETNAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 8 Đường Số 1, Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0968492234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $860.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $280.8K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Yongkang Zhujiang Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.5K | 工业称重机30-5000公斤、衡器零件 |
| Yongkang Huaying Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 7 | $229.9K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
| Yongkang Yihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.4K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Dongguan Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 自动断路器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | YONGKANG ZHUJIANG WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | YONGKANG ZHUJIANG WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $65.7K |
| 2026-03-27 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-02-09 | 工业称重机30-5000公斤 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-09 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-30 | 工业称重机30-5000公斤 | YONGKANG ZHUJIANG WEIGHING APPARATUS CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-01-22 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 工业称重机30-5000公斤 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-22 | 工业称重机30-5000公斤 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-05 | 工业称重机30-5000公斤 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |