HIMA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HIMA
5
进口笔数
0
出口笔数
$97.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109747262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D9BY7Y |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 138 khu tập thể tổng kho, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HIMA |
| 企业英文名称 | HIMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977525501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $97.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $44.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| SEE BABY (H K) CO LTD | 中国 | 1 | $31.1K | 婴儿车 |
| ZHONGSHAN BAOBAOHAO CHILDREN PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $21.6K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 200g/m2以下棉布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-30 | 轻质染色棉布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-30 | 200g/m2以下棉布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-05 | 婴儿车 | SEE BABY (H K) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-03-05 | 婴儿车 | SEE BABY (H K) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-03-05 | 婴儿车 | SEE BABY (H K) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-03-05 | 婴儿车 | SEE BABY (H K) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-05 | 其他纺织制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $707 |
| 2024-02-05 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $970 |
| 2024-02-05 | 修甲套装 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $331 |