Thai Ngoc Tuan Industrial Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LạNH CôNG NGHIệP THáI NGọC TUấN
13
进口笔数
0
出口笔数
$807.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317341104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q10SC5 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | 4/7 Đường BC 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẠNH CÔNG NGHIỆP THÁI NGỌC TUẤN |
| 企业英文名称 | THAI NGOC TUAN INDUSTRIAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/7 Đường Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908357111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $658.1K |
| 中国 | 11 | $149.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecumseh Euro-Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $659.0K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Nantong Majorrole Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.3K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Shenzhen FilmBase Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 静止变流器、其他光学仪器 |
| Shenzhen Muxwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Yuguang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 静止变流器、自粘塑料片 |
| Shenzhen Hongshi Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Kemolo Freeze Dryer Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 工业干燥设备 |
| Shenzhen Yinhuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非CRT显示器 |
| Shenzhen Wolcai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $846 |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.7K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-02-09 | 制冷压缩机 | TECUMSEH EURO-MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-02-03 | 制冷压缩机 | NANTONG MAJORROLE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36.9K |