TRAM DOT TRE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRăM ĐốT TRE
- 邮箱2
- Facebook1
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$256
出口金额
—
最近进口
2024-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316468926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWK03N6 |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | 212 Khuông Việt, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRĂM ĐỐT TRE |
| 企业英文名称 | TRAM DOT TRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84916886039 |
| 邮箱 | namnguyenck2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $256 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $256 | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2024-02-02 | 非办公金属家具 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-02-02 | 非办公金属家具 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-02-02 | 金属框架座椅 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-02-02 | 非办公金属家具 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-02-02 | 非办公金属家具 | NINGBO GIFI TRADING CO LTD | 中国 | $35 |