Viet Hoa Transport Services & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI & THươNG MạI VIệT HOA

7
进口笔数
580
出口笔数
$17.3K
进口金额
$6.74M
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
175
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $774.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $93.6K · 8 笔2023-10进口 $346 · 1 笔出口 $130.7K · 17 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $141.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $656.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $554.8K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $284.8K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $295.7K · 25 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $74.4K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $93.6K · 8 笔2023-10进口 $346 · 1 笔出口 $130.7K · 17 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $141.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $656.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $554.8K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $284.8K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $295.7K · 25 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $74.4K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号0301972094
企查查编码QVNDPKXJ5U
成立日期2000-04-19
联系地址284 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI VIỆT HOA
企业英文名称VIET HOA TRANSPORT SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址284 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839402520
邮箱general@viethoagroup.com
官网www.viethoagroup.com
传真+842839402601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
390940酚醛树脂

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
210390混合调味料
190230制备面食
200190醋制蔬菜
190490谷物制品
110290其他谷物粉
200799其他果仁制品
0902403公斤以上红茶
170490糖果
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$17.0K
韩国1$346

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚61$2.07M
美国315$1.55M
希腊3$960.0K
德国6$638.6K
乌克兰15$377.2K
中国18$168.5K
印度尼西亚17$157.5K
中国香港21$143.1K
马来西亚16$122.3K
加纳2$70.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Transport System Co., Ltd.泰国6$17.0K非泡沫橡胶密封件
Hana Hwain韩国1$346酚醛树脂

下游采购商(共 175)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Home & Garden, Inc.美国265$1.13M其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Dalat Import Export Pty Ltd澳大利亚30$999.4K谷物制品、混合调味料
Dalat Aust Imports & Exports Pty Ltd澳大利亚16$581.1K制备面食、混合调味料
Dalat Import-Export Pty Ltd澳大利亚14$463.6K制备面食、醋制蔬菜
Vilmy乌克兰9$336.8K合成假发制品
PT Jia Wei Indonesia印度尼西亚9$93.3K非注塑模具、橡塑模具
Topwill Printronic Sdn. Bhd.马来西亚9$84.8K其他印刷机零件、头戴耳机及耳塞
TRADING VARIETY LTD中国香港15$72.0K电热水器
Building Blox LLC美国11$12.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Raajje Marine Pvt. Ltd.印度6$4.2K非电气机械零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$2.3K
2025-09-19非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$1.1K
2023-11-20非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$2.6K
2023-10-23酚醛树脂HANA HWAIN韩国$346
2023-09-18非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$2.9K
2023-07-31非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$2.3K
2023-05-31非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$3.3K
2023-01-18非泡沫橡胶密封件DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD泰国$2.5K

出口(共 580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$243
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$265
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$455
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$887
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$531
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$597
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$667
2026-04-29其他陶瓷制品PACIFIC HOME & GARDEN INC美国$394
2026-04-28其他钢铁结构体KEN & GON LLC$200
2026-04-28其他钢铁结构体KEN & GON LLC$250

相关企业 · 同类产品

Viet Hoa Transport Services & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →