Viet Hoa Transport Services & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 580 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN TảI & THươNG MạI VIệT HOA
7
进口笔数
580
出口笔数
$17.3K
进口金额
$6.74M
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
175
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301972094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPKXJ5U |
| 成立日期 | 2000-04-19 |
| 联系地址 | 284 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | VIET HOA TRANSPORT SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 284 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839402520 |
| 邮箱 | general@viethoagroup.com |
| 官网 | www.viethoagroup.com |
| 传真 | +842839402601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $17.0K |
| 韩国 | 1 | $346 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 61 | $2.07M |
| 美国 | 315 | $1.55M |
| 希腊 | 3 | $960.0K |
| 德国 | 6 | $638.6K |
| 乌克兰 | 15 | $377.2K |
| 中国 | 18 | $168.5K |
| 印度尼西亚 | 17 | $157.5K |
| 中国香港 | 21 | $143.1K |
| 马来西亚 | 16 | $122.3K |
| 加纳 | 2 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Transport System Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $17.0K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Hana Hwain | 韩国 | 1 | $346 | 酚醛树脂 |
下游采购商(共 175)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Home & Garden, Inc. | 美国 | 265 | $1.13M | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Dalat Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $999.4K | 谷物制品、混合调味料 |
| Dalat Aust Imports & Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $581.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Dalat Import-Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $463.6K | 制备面食、醋制蔬菜 |
| Vilmy | 乌克兰 | 9 | $336.8K | 合成假发制品 |
| PT Jia Wei Indonesia | 印度尼西亚 | 9 | $93.3K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Topwill Printronic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $84.8K | 其他印刷机零件、头戴耳机及耳塞 |
| TRADING VARIETY LTD | 中国香港 | 15 | $72.0K | 电热水器 |
| Building Blox LLC | 美国 | 11 | $12.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Raajje Marine Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $4.2K | 非电气机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-09-19 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2023-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2023-10-23 | 酚醛树脂 | HANA HWAIN | 韩国 | $346 |
| 2023-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2023-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-05-31 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-01-18 | 非泡沫橡胶密封件 | DIGITAL TRANSPORT SYSTEM CO., LTD | 泰国 | $2.5K |
出口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $243 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $265 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $455 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $887 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $531 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $597 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $667 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | PACIFIC HOME & GARDEN INC | 美国 | $394 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | KEN & GON LLC | — | $200 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | KEN & GON LLC | — | $250 |