Insightech Technology Development & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ INSIGHTECH
3
进口笔数
1
出口笔数
$61.9K
进口金额
$31.1K
出口金额
2024-09-21
最近进口
2026-02-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109320449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR94E3YK |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Số 14 phố Đường Thành, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INSIGHTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 phố Đường Thành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02473087898 |
| 邮箱 | ist.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $57.6K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 东帝汶 | 1 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santor Security Inc. | 加拿大 | 1 | $57.6K | 单个扬声器、未装壳扬声器 |
| Mobotix AG | 德国 | 2 | $4.3K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $31.1K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 单个扬声器 | SANTOR SECURITY INC | 加拿大 | $28.8K |
| 2024-09-21 | 单个扬声器 | SANTOR SECURITY INC | 加拿大 | $28.8K |
| 2024-06-11 | 其他电视摄像机 | MOBOTIX AG | 德国 | $560 |
| 2024-06-11 | 其他光学元件 | MOBOTIX AG | 德国 | $213 |
| 2024-06-11 | 其他光学元件 | MOBOTIX AG | 德国 | $213 |
| 2024-06-11 | 其他光学元件 | MOBOTIX AG | 德国 | $101 |
| 2023-05-24 | 通信设备零件 | MOBOTIX AG | 德国 | $99 |
| 2023-05-24 | 其他钢铁制品 | MOBOTIX AG | 中国台湾 | $36 |
| 2023-05-24 | 其他电视摄像机 | MOBOTIX AG | 中国台湾 | $265 |
| 2023-05-24 | 其他电视摄像机 | MOBOTIX AG | 德国 | $433 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 抗辐射摄像机 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $2.8K |
| 2026-02-05 | 带接头绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $192 |
| 2026-02-05 | 通信设备 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 麦克风及支架 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $382 |
| 2026-02-05 | 抗辐射摄像机 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $7.8K |
| 2026-02-05 | 带接头绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $142 |
| 2026-02-05 | 音频放大器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 音频放大器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 单个扬声器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $996 |