Binh Tan Inox Export Import Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU INOX BìNH TâN

61
进口笔数
0
出口笔数
$9.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $346.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $375.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $377.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $562.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $778.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $393.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $512.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $346.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $375.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $377.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $562.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $778.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $393.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $512.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317206930
企查查编码QVNNAKG0UR
成立日期2022-03-17
联系地址1224 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU INOX BÌNH TÂN
企业英文名称BINH TAN INOX EXPORT IMPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1224 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84913688977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721935冷轧不锈钢薄板
722020冷轧不锈钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$9.53M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南61$9.53M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$20.2K
2025-08-08冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$21.2K
2025-08-083-4.75mm不锈钢冷轧板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$19.5K
2025-08-08冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$16.5K
2025-08-08冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$40.0K
2025-07-10冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$15.8K
2025-07-10冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$22.6K
2025-07-10冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$22.5K
2025-07-100.5-1mm冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$17.9K
2025-07-10冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$20.5K

相关企业 · 同类产品

Binh Tan Inox Export Import Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →