Binh Tan Inox Export Import Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU INOX BìNH TâN
61
进口笔数
0
出口笔数
$9.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317206930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAKG0UR |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 1224 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU INOX BÌNH TÂN |
| 企业英文名称 | BINH TAN INOX EXPORT IMPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1224 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84913688977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $9.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $9.53M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2025-08-08 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-08-08 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-08-08 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-08-08 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-07-10 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2025-07-10 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2025-07-10 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2025-07-10 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2025-07-10 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.5K |