Dai Nam Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 牛皮纸≥225克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA ĐạI NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$171.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107448725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT4WKPH |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Số 75, ngách 2 ngõ Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75, ngách 2 ngõ Thái Thịnh 1, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +842466845666 |
| 邮箱 | Dainamnhua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 18 | $171.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $164.8K | 未涂布卷纸、牛皮纸≥225克 |
| Khamhung Paper Production Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.6K | 牛皮纸≥225克 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-18 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-06-12 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-06-07 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-06-03 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $10.6K |
| 2023-05-30 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $10.6K |
| 2023-05-26 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-05-25 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-05-12 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-04-29 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-04-12 | 牛皮纸≥225克 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |