Synergy Power Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SYNERGY POWER
- 邮箱2
10
进口笔数
1
出口笔数
$572.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-06-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105579786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9B0PF1 |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | BT16A3-15 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu Đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SYNERGY POWER |
| 企业英文名称 | SYNERGY POWER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | V11 - B02 Khu Đô thị mới The Terra An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02433544243 |
| 邮箱 | info@synergypower.vn |
| 官网 | www.synergypower.vn |
| 传真 | 0433544250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $281.4K |
| 土耳其 | 3 | $150.9K |
| 中国 | 2 | $86.4K |
| 意大利 | 1 | $53.4K |
| 德国 | 1 | $214 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJ Power Ltd. | 英国 | 4 | $281.7K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| CEFA Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $150.9K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Mega Power Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Green Power Systems S.r.l. | 意大利 | 1 | $53.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| MPS Energy Tech Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电力控制板 | AJ POWER LTD | 英国 | $390 |
| 2025-11-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | MPS ENERGY TECH LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | AJ POWER LTD | 英国 | $89.5K |
| 2025-07-21 | 大功率柴油发电机组 | CEFA MAKINA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $25.2K |
| 2025-07-18 | 375kVA以上柴油发电机组 | CEFA MAKINA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $101.7K |
| 2025-04-05 | 375kVA以上柴油发电机组 | MEGA POWER SOLUTION CO., LTD | 中国 | $77.9K |
| 2025-03-20 | 大功率柴油发电机组 | AJ POWER LTD | 英国 | $191.6K |
| 2023-11-27 | 大功率柴油发电机组 | CEFA MAKINA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $24.0K |
| 2023-07-19 | 375kVA以上柴油发电机组 | GREEN POWER SYSTEMS SRL | 意大利 | $53.4K |
| 2023-01-13 | 电力控制板 | AJ POWER LTD | 德国 | $214 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 过滤净化器零件 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2024-06-27 | 液体过滤机械 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2024-06-27 | 液体过滤机械 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $492 |
| 2024-06-27 | 液体过滤机械 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2024-06-25 | 非纺织润滑剂 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-06-25 | 防冻制剂 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |