SALA Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SALA
97
进口笔数
4
出口笔数
$1.17M
进口金额
$831.9K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5YGGKA |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SALA |
| 企业英文名称 | SALA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973598686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220830 | 威士忌 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 94 | $1.11M |
| 中国 | 20 | $18.5K |
| 越南 | 1 | $15.6K |
| 法国 | 1 | $9.1K |
| 韩国 | 1 | $7.5K |
| 泰国 | 10 | $5.0K |
| 波兰 | 2 | $3.8K |
| 德国 | 6 | $986 |
| 印度尼西亚 | 1 | $620 |
| 中国台湾 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $647.3K |
| 安道尔 | 1 | $182.4K |
| 越南 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $832 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 50 | $646.1K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 日本 | 31 | $284.3K | 混合调味料、制备面食 |
| NTL International Trading Co., Ltd. | 日本 | 13 | $199.3K | 膨化谷物食品、其他非酒精饮料 |
| Postila City s.r.o. | 越南 | 1 | $15.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Elementwise Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| Hhdr Systems Logistik Und Lagerung Gmbh | 韩国 | 1 | $7.5K | 其他食品制剂 |
| Anber Inc. | 中国 | 3 | $2.7K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Anber Inc. | 德国 | 6 | $986 | 未煮意面、制备面食 |
| Anber Inc. | 印度尼西亚 | 1 | $620 | 甜饼干、其他食品制剂 |
| NTL INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $36 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | 1 | $647.3K | 其他粗加工木材、木材锯床 |
| Thanawath Intertrading Co., Ltd. | 安道尔 | 1 | $182.4K | 其他粗加工木材 |
| Shenzhen Yuezhen Hetong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 混合调味料、威士忌 |
| Shenzhen Yuezhen Hetong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $832 | 塑料地板、其他壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $5.7K |
| 2025-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $3.4K |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $81 |
| 2024-12-19 | 甜饼干 | ANBER INC | 印度尼西亚 | $620 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $164 |
| 2024-12-19 | 甜饼干 | ANBER INC | 日本 | $426 |
| 2024-12-19 | 甜饼干 | ANBER INC | 日本 | $263 |
| 2024-12-19 | 加工马铃薯 | ANBER INC | 日本 | $21 |
| 2024-12-19 | 甜饼干 | ANBER INC | 日本 | $426 |
| 2024-12-19 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $21.1K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $28.2K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $10.9K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $407.6K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $30.0K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $50.5K |