SALA Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SALA

97
进口笔数
4
出口笔数
$1.17M
进口金额
$831.9K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $647.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $647.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202191452
企查查编码QVNJ5YGGKA
成立日期2023-03-03
联系地址Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SALA
企业英文名称SALA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84973598686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
190590其他食品制剂
220210调味甜水
170490糖果
340250零售清洁粉剂
210690其他食品制剂
190410膨化谷物食品
190531甜饼干
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220830威士忌
330510洗发剂
340290工业清洁制剂
440399其他粗加工木材
570390簇绒地毯
691010瓷制卫生洁具
691110瓷餐具
732111燃气炊具
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本94$1.11M
中国20$18.5K
越南1$15.6K
法国1$9.1K
韩国1$7.5K
泰国10$5.0K
波兰2$3.8K
德国6$986
印度尼西亚1$620
中国台湾1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$647.3K
安道尔1$182.4K
越南2$1.4K
中国1$832

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.S. Japan Co., Ltd.日本50$646.1K混合调味料、零售清洁粉剂
Anber Inc.日本31$284.3K混合调味料、制备面食
NTL International Trading Co., Ltd.日本13$199.3K膨化谷物食品、其他非酒精饮料
Postila City s.r.o.越南1$15.6K混合调味料、其他食品制剂
Elementwise Solutions Pte. Ltd.新加坡1$9.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦
Hhdr Systems Logistik Und Lagerung Gmbh韩国1$7.5K其他食品制剂
Anber Inc.中国3$2.7K零售清洁粉剂、坚果及种子
Anber Inc.德国6$986未煮意面、制备面食
Anber Inc.印度尼西亚1$620甜饼干、其他食品制剂
NTL INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国台湾1$36其他食品制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国1$647.3K其他粗加工木材、木材锯床
Thanawath Intertrading Co., Ltd.安道尔1$182.4K其他粗加工木材
Shenzhen Yuezhen Hetong Import & Export Trade Co., Ltd.越南2$1.4K混合调味料、威士忌
Shenzhen Yuezhen Hetong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$832塑料地板、其他壁纸

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD法国$5.7K
2025-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD法国$3.4K
2024-12-19其他食品制剂ANBER INC日本$81
2024-12-19甜饼干ANBER INC印度尼西亚$620
2024-12-19其他食品制剂ANBER INC日本$164
2024-12-19甜饼干ANBER INC日本$426
2024-12-19甜饼干ANBER INC日本$263
2024-12-19加工马铃薯ANBER INC日本$21
2024-12-19甜饼干ANBER INC日本$426
2024-12-19混合调味料ANBER INC日本$1.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$21.1K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$5.8K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$28.2K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$10.9K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$6.0K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$407.6K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$30.0K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$6.1K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$6.7K
2026-01-12其他粗加工木材THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD泰国$50.5K

相关企业 · 同类产品

SALA Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →