Hui Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUI LONG

29
进口笔数
0
出口笔数
$661.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703120440
企查查编码QVNKF72FRQ
成立日期2023-04-11
联系地址Số 72 đường N5, Khu Đô Thị Mới, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUI LONG
企业英文名称HUI LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72 đường Lê Lợi, Khu Đô Thị Mới, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84867308038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
847960蒸发式冷却器
392690其他塑料制品
841582非窗式空调机
391740塑料管件
841490泵及压缩机零件
847990功能机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$661.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Ruifeng Import & Export Co., Ltd.中国17$406.0K其他风扇、蒸发式冷却器
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南4$103.2K未涂层钢线、其他钢铁制品
Shandong Kunzheng Mechanical Equipment Technology Co., Ltd.中国4$87.9K其他风扇、泵及压缩机零件
Taizhou Guojin Electric Co., Ltd.中国1$43.1K其他风扇、泵及压缩机零件
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港2$20.0K氧化铝、其他钢铁制品
Foshan Cheff Import & Export Co., Ltd.中国1$1.3K钢铁制非电器零件、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.9K
2025-06-10其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2025-06-10其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.3K
2025-06-10其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.2K
2025-06-10其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$430
2025-04-16其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$609
2025-04-16其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.3K
2025-04-16其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2025-04-16其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K
2025-04-16其他风扇ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Hui Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →