Hui Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUI LONG
29
进口笔数
0
出口笔数
$661.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703120440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF72FRQ |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số 72 đường N5, Khu Đô Thị Mới, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUI LONG |
| 企业英文名称 | HUI LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 đường Lê Lợi, Khu Đô Thị Mới, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867308038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $661.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Ruifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $406.0K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $103.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Shandong Kunzheng Mechanical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Guojin Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $20.0K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Foshan Cheff Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 钢铁制非电器零件、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-10 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-10 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-10 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-10 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-04-16 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $609 |
| 2025-04-16 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-04-16 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-16 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-16 | 其他风扇 | ZHUJI RUIFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |