CAFATEX Fisheries Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 虾制品
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần thuỷ sản CAFATEX
- 邮箱9
25
进口笔数
130
出口笔数
$619.7K
进口金额
$9.17M
出口金额
2025-10-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800158710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAMMN7H |
| 成立日期 | 2004-03-02 |
| 联系地址 | km 2081 QL 1, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN CAFATEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 2081, Quốc lộ 1, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Nuôi trồng, khai thác, thu mua, chế biến, đóng gói nông, thủy, súc sản xuất khẩu; - Kinh doanh xuất nhập khẩu và phân phối sản phẩm nông, thủy, súc sản qua chế biến, đóng gói, thực phẩm, hàng tiên dùng khác; - Kinh doanh xuất nhập khẩu và phân phối các loại vật tư, thiết bị, máy móc, công cụ cho ngành nuôi trồng, khai thác, chế biến, đóng gói nông, thủy, súc sản; - Cung cấp dịch vụ thiết kế, lắp đặt, bảo trì thiết bị, máy móc, công cụ cơ điện lạnh cho các nhà máy chế biến thủy sản và thực phẩm xuất khẩu. Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động |
| 电话 | +842933846134 |
| 邮箱 | mk@cafatex.com.vn |
| 传真 | +842933847775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,388.096亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030441 | 鲜冷鲑鱼片 |
| 030472 | 冻黑线鳕片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030472 | 冻黑线鳕片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $404.4K |
| 挪威 | 2 | $203.7K |
| 中国 | 4 | $8.8K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $3.20M |
| 日本 | 62 | $2.51M |
| 科威特 | 10 | $798.7K |
| 加拿大 | 9 | $790.2K |
| 英国 | 4 | $420.5K |
| 中国 | 5 | $366.8K |
| 法国 | 5 | $365.1K |
| 越南 | 3 | $303.9K |
| 意大利 | 2 | $175.7K |
| 德国 | 2 | $112.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globo Foods Ltd. | 泰国 | 11 | $338.6K | 酱油、混合调味料 |
| Qingdao Simon Ocean Food Co., Ltd. | 挪威 | 2 | $203.7K | 冻黑线鳕片 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $65.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Qingdao Simon Ocean Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 非乙烯塑料袋 |
| Ajinomoto Trading Inc. | 日本 | 1 | $1.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、环酰胺衍生物 |
| Yinhai Group Ltd. | 美国 | 1 | $1.1K | 冻太平洋鲑鱼、鲜冷鲑鱼片 |
| Shandong Yinhai Foods Co., Ltd. | 美国 | 1 | $411 | 冻太平洋鲑鱼 |
| Shandong Yinhai Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78 | 食品加工机械、鲜冷鲑鱼片 |
| Takashou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20 | 冻扇贝 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Chamber Co. | 美国 | 25 | $3.20M | 冷冻虾、虾制品 |
| Kon Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $933.9K | 冷冻虾 |
| Blue Seafood Inc. | 加拿大 | 6 | $640.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 8 | $535.2K | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Seahawk Marine Foods Ltd. | 英国 | 4 | $420.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Food Choice Trading Co., Ltd. | 科威特 | 4 | $406.1K | 保藏虾制品 |
| Ito-Yokado Co., Ltd. | 日本 | 25 | $402.5K | 其他冷冻蔬菜、非液体温度计 |
| Tokusui Corp. Corporation | 日本 | 5 | $294.1K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Captain Fisher Foodstuff Co. | 科威特 | 3 | $183.4K | 冻鲶鱼片、冻去骨牛肉 |
| Frobisher International Enterprise Ltd. | 加拿大 | 3 | $149.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 酱油 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $40.2K |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $8.1K |
| 2025-09-15 | 酱油 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $26.7K |
| 2025-02-18 | 酱油 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $40.8K |
| 2025-02-06 | 酱油 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $26.7K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2025-01-06 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $13.5K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $69.5K |
| 2026-03-27 | 冻鲶鱼片 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $25.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $6.2K |
| 2026-03-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 冷冻章鱼 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 冷冻章鱼 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $13.4K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $5.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | BLUE SEAFOOD INC | 加拿大 | $8.1K |