Hoang Phat International Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 木竹餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG PHáT

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$410.3K
出口金额
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103429633
企查查编码QVN2MGAWC6
成立日期2009-02-26
联系地址Số nhà 17, ngách 62, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG PHÁT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11 tổ 13 ngõ 184A Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0965124912
邮箱ketoanhoangphat2602@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441919木竹餐具
441899其他木制细木工品
441231热带木胶合板
441241热带木胶合板
441879其他木地板
140110编织用竹
441234非针叶木薄胶合板
441912木制餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$149.8K
马来西亚6$135.9K
委内瑞拉3$69.8K
西班牙6$33.8K
澳大利亚1$11.8K
印度1$9.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myungwon Timber Co., Ltd.韩国4$149.8K其他木制细木工品、工程木材
SINWELL TRADING SDN BHD马来西亚3$103.3K铜矿砂、ABS共聚物
Kakure Servicios S.L.西班牙6$33.8K木竹餐具、木制餐具
KIN HO TIMBER MFG SDN BHD马来西亚3$32.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Diseno y Comercial Arte Unico Ltda.委内瑞拉1$24.9K其他木地板
Diseno y Comercial Arte Unico Ltda.巴西1$24.0K其他木制细木工品
Diseno y Comercial Arte Unico Ltda.巴西1$20.9K其他木地板
Stratagreen澳大利亚1$11.8K其他钢铁结构体、编织用竹
PM Desai & Co.印度1$9.2K柚木原木、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01其他木地板DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA委内瑞拉$7.5K
2025-12-01其他木地板DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA委内瑞拉$2.5K
2025-12-01其他木地板DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA委内瑞拉$5.8K
2025-12-01其他木地板DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA委内瑞拉$3.6K
2025-12-01其他木地板DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA委内瑞拉$2.8K
2025-12-01其他木地板DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA委内瑞拉$2.7K
2025-04-18木竹餐具Kakure Servicios S.L.西班牙$4.2K
2025-04-18木竹餐具KAKURE SERVICIOS SL西班牙$349
2025-04-18木竹餐具Kakure Servicios S.L.西班牙$3.1K
2024-10-01木竹餐具KAKURE SERVICIOS SL西班牙$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →