Hoang Phat International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 木竹餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HOàNG PHáT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$410.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103429633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MGAWC6 |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 62, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 tổ 13 ngõ 184A Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965124912 |
| 邮箱 | ketoanhoangphat2602@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $149.8K |
| 马来西亚 | 6 | $135.9K |
| 委内瑞拉 | 3 | $69.8K |
| 西班牙 | 6 | $33.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.8K |
| 印度 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungwon Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $149.8K | 其他木制细木工品、工程木材 |
| SINWELL TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $103.3K | 铜矿砂、ABS共聚物 |
| Kakure Servicios S.L. | 西班牙 | 6 | $33.8K | 木竹餐具、木制餐具 |
| KIN HO TIMBER MFG SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $32.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Diseno y Comercial Arte Unico Ltda. | 委内瑞拉 | 1 | $24.9K | 其他木地板 |
| Diseno y Comercial Arte Unico Ltda. | 巴西 | 1 | $24.0K | 其他木制细木工品 |
| Diseno y Comercial Arte Unico Ltda. | 巴西 | 1 | $20.9K | 其他木地板 |
| Stratagreen | 澳大利亚 | 1 | $11.8K | 其他钢铁结构体、编织用竹 |
| PM Desai & Co. | 印度 | 1 | $9.2K | 柚木原木、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他木地板 | DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA | 委内瑞拉 | $7.5K |
| 2025-12-01 | 其他木地板 | DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA | 委内瑞拉 | $2.5K |
| 2025-12-01 | 其他木地板 | DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA | 委内瑞拉 | $5.8K |
| 2025-12-01 | 其他木地板 | DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA | 委内瑞拉 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 其他木地板 | DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA | 委内瑞拉 | $2.8K |
| 2025-12-01 | 其他木地板 | DISENO Y COMERCIAL ARTE UNICO LTDA | 委内瑞拉 | $2.7K |
| 2025-04-18 | 木竹餐具 | Kakure Servicios S.L. | 西班牙 | $4.2K |
| 2025-04-18 | 木竹餐具 | KAKURE SERVICIOS SL | 西班牙 | $349 |
| 2025-04-18 | 木竹餐具 | Kakure Servicios S.L. | 西班牙 | $3.1K |
| 2024-10-01 | 木竹餐具 | KAKURE SERVICIOS SL | 西班牙 | $1.6K |