Thien Huong Education Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Thiên Hương
53
进口笔数
0
出口笔数
$115.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309063799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BUY8NF |
| 成立日期 | 2009-06-15 |
| 联系地址 | 44-46 Đường số 1, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THIÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN HUONG EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44-46 Đường số 1, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8541 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84837580709 |
| 传真 | 7580708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 46 | $55.5K |
| 中国 | 10 | $24.9K |
| 美国 | 5 | $12.0K |
| 印度 | 7 | $7.3K |
| 中国台湾 | 6 | $3.9K |
| 马来西亚 | 2 | $2.6K |
| 波兰 | 2 | $2.1K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 泰国 | 3 | $1.4K |
| 巴基斯坦 | 4 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equip My School | 英国 | 9 | $90.0K | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| Victorystore Co. | 美国 | 1 | $7.5K | 10公斤以下便携电脑 |
| Equip My School | 中国 | 6 | $6.9K | 玩具模型、其他印刷品 |
| IMS Distribution | 美国 | 1 | $3.5K | 其他印刷品、静止变流器 |
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 32 | $2.0K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Equip My School | 意大利 | 2 | $1.5K | 牙科造型制剂、其他印刷品 |
| Equip My School Ltd. | 中国台湾 | 2 | $935 | 其他印刷品、玩具模型 |
| MTI Enterprises, Inc. | 美国 | 2 | $848 | 其他印刷品、印刷乐谱 |
| Equip My School | 印度 | 2 | $231 | 其他钢铁制品、玩具模型 |
| Pret a Portrait | 英国 | 4 | $222 | 其他印刷图片、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $14 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $14 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |