SMT Vietnam Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ SMT VIệT NAM
57
进口笔数
5
出口笔数
$654.5K
进口金额
$102.8K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2025-12-18
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108929735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSG2P09 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | P29 Tầng 8, Toà nhà AC, Số 3 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMT VIET NAM TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P29 Tầng 8, Toà nhà AC, Số 3 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +842473040686 |
| 邮箱 | sales@smart-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $232.4K |
| 马来西亚 | 20 | $168.2K |
| 中国 | 6 | $151.6K |
| 墨西哥 | 14 | $85.9K |
| 德国 | 3 | $6.2K |
| 加拿大 | 2 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.6K |
| 巴西 | 2 | $2.5K |
| 瑞士 | 2 | $2.3K |
| 捷克 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $78.1K |
| 越南 | 2 | $23.4K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENETEC INC | 新加坡 | 16 | $267.9K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| Omni-ID Technology Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.4K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Genetec Inc. | 法国 | 17 | $145.1K | 电力控制板、自动数据处理机处理部件 |
| Genetec Inc. | 荷兰 | 4 | $22.2K | 电力控制板、数据处理机 |
| Timekeeping Systems Inc. | 荷兰 | 1 | $17.9K | 可互换工具、数据处理机 |
| HID Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | 6 | $17.5K | 智能卡、数据处理机 |
| Genetec Inc. | 加拿大 | 2 | $14.7K | 电力控制板、自动数据处理机处理部件 |
| Genetec Inc. | 巴西 | 1 | $7.4K | 通信设备、电力控制板 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $6.3K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Ironyun (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.0K | 其他男式针织外套、非棉针织背心 |
| Grab (Myanmar) Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 其他塑料制品、家具锁 |
| Mercury Security | 美国 | 1 | $1.3K | 数据处理机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 数据处理机 | HID ASIA PACIFIC LIMITED | 巴西 | $30 |
| 2026-05-26 | 电力控制板 | Genetec Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-05-26 | 通信设备 | Genetec Inc. | 加拿大 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 智能卡 | HID Asia Pacific Ltd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 数据处理机 | HID Asia Pacific Ltd. | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 数据处理机 | HID Asia Pacific Ltd. | 墨西哥 | $240 |
| 2026-03-13 | 数据处理机 | HID Asia Pacific Ltd. | 墨西哥 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 数据处理机 | HID Asia Pacific Ltd. | 巴西 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 其他金属锁 | ELOCK SECURITY LIMITED | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 其他电气开关 | ELOCK SECURITY LIMITED | 中国 | $256 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他电气设备 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2025-12-18 | 其他自动数据处理系统 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.0K |
| 2025-12-18 | 其他电气开关 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15 |
| 2025-12-18 | 其他电视摄像机 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $990 |
| 2025-12-18 | 通信设备 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 数据处理机 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $132 |
| 2025-12-18 | 其他金属锁 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 贱金属配件 | Grab (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | $780 |