LY PHA CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LY PHA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$26.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317378337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K5AJYR |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | 20/10 Đường 319, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LY PHA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/10 Đường 319, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84902697194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $14.5K |
| 越南 | 6 | $9.8K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | 21 | $14.5K | 拉链零件、印刷标签 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 6 | $9.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | 2 | $2.4K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-15 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-05-13 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2025-02-18 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-07 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $506 |
| 2025-01-07 | 编带 | PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-17 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $111 |
| 2024-12-17 | 自粘塑料片 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $157 |