Kizuna Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kizuna
- 邮箱14
12
进口笔数
0
出口笔数
$475.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310439083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN2H47R |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số 9 Đường 34A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIZUNA |
| 企业英文名称 | KIZUNA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường 34A, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02862813384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $475.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muginoho Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $475.2K | 烘焙混合料面团、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 烘焙混合料面团 | MUGINOHO GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |