Aquafin Trading & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 个人秤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Aquafin

43
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312927784
企查查编码QVNW724JG9
成立日期2014-09-17
联系地址Số 179/7 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AQUAFIN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 179/7 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话02838981738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842310个人秤
940490其他寝具
950691体育器材
850980其他电动家用器具
901890其他医疗器具
910511电动闹钟
901910治疗按摩器具
950300玩具模型
961210打字机色带
961700真空瓶及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.16M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Z&J Weighing Instrument Factory中国7$270.9K个人秤
Shenzhen Mericonn Technology Co., Ltd.中国3$147.5K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Nantong Super Sleep Textile Co., Ltd.中国5$111.7K其他寝具
Fuzhou Farway Electronics Co., Ltd.中国3$108.0K电动闹钟、计时装置
Hebei Guanzhou Children Products Co., Ltd.中国2$104.5K玩具模型、其他纺织制品
Danyang NQ Sports & Fitness Co., Ltd.中国5$92.2K体育器材、其他硫化橡胶制品
Zhejiang Kejian Industry & Trade Co., Ltd.中国2$79.3K不锈钢家用制品、真空瓶及零件
Wenzhou Huifan Electric Appliances Co., Ltd.中国2$62.9K治疗按摩器具、其他塑料制品
Bebauty (Hangzhou) Technology Co., Ltd.中国4$54.7K其他电动家用器具、牙刷
Shenzhen Hengfenglong Technology Co., Ltd.中国2$36.1K数据处理机、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29电动闹钟FUZHOU FARWAY ELECTRONICS C LTD中国$36.0K
2026-04-29电动闹钟FUZHOU FARWAY ELECTRONICS C LTD中国$36.0K
2026-02-24其他寝具NANTONG SUPER SLEEP TEXTILE CO LTD中国$22.5K
2026-02-23电动闹钟FUZHOU FARWAY ELECTRONICS C LTD中国$18.0K
2026-01-22电动闹钟FUZHOU FARWAY ELECTRONICS C LTD中国$18.0K
2025-12-15其他寝具NANTONG SUPER SLEEP TEXTILE CO LTD中国$24.8K
2025-12-09个人秤YONGKANG Z & J WEIGHING INSTRUMENT FACTORY中国$10.8K
2025-12-09个人秤YONGKANG Z & J WEIGHING INSTRUMENT FACTORY中国$6.0K
2025-12-08真空瓶及零件ZHEJIANG KEJIAN INDUSTRY & TRADE XXL CO LTD中国$12.0K
2025-11-17其他寝具NANTONG SUPER SLEEP TEXTILE CO LTD中国$24.8K

相关企业 · 同类产品

Aquafin Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →