THIEN AN FREIGHT FORWARDING SERVICE TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Thiên ân
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312388444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17YCS4V |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | 2/21 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ THIÊN ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/21 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02836367654 |
| 邮箱 | tag@thienanlogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442110 | 木衣架 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $15.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.5K |
| 新加坡 | 6 | $3.0K |
| 印度 | 2 | $787 |
| 越南 | 3 | $759 |
| 中国 | 1 | $537 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Budy Ziesse Bit Sales Inc | 美国 | 4 | $10.6K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 其他非针叶木、木托盘 |
| BREX INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 6 | $3.3K | 非热带木装饰品、其他木制品 |
| MIMIKO CO | 美国 | 1 | $3.1K | 非棉睡衣裤 |
| Buddy Ziesse Bit Sales Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁铸件 |
| TAIZHOU J & F GARMENTS & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 1 | $537 | 印刷标签、非棉刺绣品 |
| PERSONS /INSTITUTIONS /HOSPITALS IMPORTING OR EXPO | 印度 | 1 | $432 | 980490、980410 |
| NEERAJ AGRAWAL | 印度 | 1 | $355 | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他钢铁铸件 | BUDDY ZIESSE BIT SALES INC | 美国 | $750 |
| 2024-12-23 | 其他钢铁铸件 | BUDDY ZIESSE BIT SALES INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-12-23 | 其他钢铁铸件 | BUDDY ZIESSE BIT SALES INC | 美国 | $100 |
| 2024-08-12 | 其他水泥制品 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 越南 | $242 |
| 2024-08-12 | 其他木家具 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $120 |
| 2024-08-12 | 木托盘 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $81 |
| 2024-08-12 | 其他非针叶木 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-08-12 | 木托盘 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $46 |
| 2024-08-12 | 非热带木门 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $304 |
| 2024-08-12 | 非热带木门 | Beata Homes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $376 |