Lam Giang Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI LAM GIANG
- 邮箱1
15
进口笔数
144
出口笔数
$1.19M
进口金额
$23.47M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201138985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWUVX3A |
| 成立日期 | 2010-12-27 |
| 联系地址 | Km 3, đường 1A, Phường Ninh Phong, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAM GIANG |
| 企业英文名称 | LAM GIANG TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 3, đường 1A, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842293888898 |
| 邮箱 | lamgianghpvn@gmail.com |
| 传真 | 0433234888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.09M |
| 中国 | 7 | $75.3K |
| 德国 | 1 | $26.3K |
| 意大利 | 1 | $216 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $22.40M |
| 泰国 | 4 | $359.5K |
| 越南 | 4 | $292.1K |
| 印度 | 1 | $63.4K |
| 新加坡 | 1 | $58.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uday Cotton Industries | 印度 | 3 | $1.06M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Hozan (Beijing) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 3 | $27.5K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 1 | $26.3K | 梳理机零件、测量仪器 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 1 | $18.0K | 聚酯短纤、机床零件及夹具 |
| Savio Macchine Tessili S.P.A. | 意大利 | 1 | $216 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuxi Boyute Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 29 | $5.70M | ||
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 23 | $3.30M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Jiangsu Lianfa Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.65M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.82M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.62M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Huamao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.58M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.12M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Baitailong Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.06M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Haoyao Energy Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $964.4K | 天然橡胶乳、未梳棉纱 |
| Changzhou One World International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $691.8K | 未梳棉纱、125-192分特棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 传动轴及曲柄 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-06-27 | 轴承座 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-06-27 | 离合器联轴器 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-06-27 | 机械零件 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-27 | 轴承座 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-06-27 | 轴承座 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-06-27 | 离合器联轴器 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-06-27 | 轴承座 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-06-27 | 其他塑料制品 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-06-27 | 齿轮及变速器 | HOZAN (BEIJING) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26 |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $176.4K |
| 2026-03-26 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $117.6K |
| 2025-09-23 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $154.8K |
| 2025-09-22 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $103.2K |
| 2025-09-22 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $103.2K |
| 2025-09-20 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $154.8K |
| 2025-09-18 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $106.6K |
| 2025-09-17 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $106.6K |
| 2025-09-15 | 未梳棉纱 | ANQING XINKUN TRADING CO LTD | 中国 | $104.1K |
| 2025-09-12 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $103.2K |