Hung Long Tuyen Quang Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hưng Long Tuyên Quang
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$10.40M
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000298240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82BPBAG |
| 成立日期 | 2008-09-23 |
| 联系地址 | Số nhà 310, Tổ dân phố Cơ Quan, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG LONG TUYÊN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 310, thôn Cơ Quan, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38301 - Tái chế phế liệu kim loại 49321 - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49332 - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 47300 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 81300 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84981932928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $10.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunhui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 71 | $9.57M | 未锻轧铝合金 |
| Platinum Nine (Honghe) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $827.1K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $143.9K |
| 2025-04-29 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $150.7K |
| 2024-08-30 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $277.4K |
| 2024-07-17 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $138.9K |
| 2024-07-03 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $137.4K |
| 2024-07-01 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $137.6K |
| 2024-06-28 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $138.6K |
| 2024-06-22 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $138.5K |
| 2024-06-19 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $213.3K |
| 2024-06-08 | 未锻轧铝合金 | SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $133.7K |