Hung Long Tuyen Quang Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hưng Long Tuyên Quang

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$10.40M
出口金额
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $698.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $801.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $997.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $624.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $698.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $801.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $997.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $624.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号5000298240
企查查编码QVN82BPBAG
成立日期2008-09-23
联系地址Số nhà 310, Tổ dân phố Cơ Quan, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG LONG TUYÊN QUANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 310, thôn Cơ Quan, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38301 - Tái chế phế liệu kim loại 49321 - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49332 - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 47300 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 81300 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84981932928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$10.40M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunhui New Materials Co., Ltd.中国71$9.57M未锻轧铝合金
Platinum Nine (Honghe) International Trade Co., Ltd.中国10$827.1K未锻轧铝合金

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$143.9K
2025-04-29未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$150.7K
2024-08-30未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$277.4K
2024-07-17未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$138.9K
2024-07-03未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$137.4K
2024-07-01未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$137.6K
2024-06-28未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$138.6K
2024-06-22未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$138.5K
2024-06-19未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$213.3K
2024-06-08未锻轧铝合金SHUNHUI NEW MATERIALS CO LTD中国$133.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Long Tuyen Quang Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →