Chanh Bac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chánh Bắc
50
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502260649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMTP50U |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | Tổ 11, Khu phố Bến Đình, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHÁNH BẮC |
| 企业英文名称 | CHANH BAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84937092111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $138.8K |
| 德国 | 13 | $24.2K |
| 日本 | 3 | $13.8K |
| 法国 | 2 | $8.4K |
| 新加坡 | 2 | $5.9K |
| 捷克 | 2 | $3.6K |
| 英国 | 3 | $3.3K |
| 芬兰 | 2 | $2.6K |
| 瑞士 | 1 | $2.4K |
| 波兰 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Enjoy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $78.9K | 阀门零件、静止变流器 |
| PUSH E & M (Shanghai) Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | LED照明装置 |
| Shaanxi Sunnot Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 电器装置零件、其他测量仪器 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 7 | $18.4K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Fuji Technical Centre (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shanghai Fujikawa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 电磁装置、磁铁及零件 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $616 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 2 | $172 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他自动控制仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2026-03-12 | 土方机械零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 阀门零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 意大利 | $124 |
| 2026-02-09 | 土方机械零件 | SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-09 | 土方机械零件 | SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-09 | 土方机械零件 | SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-02-09 | 土方机械零件 | SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-09 | 土方机械零件 | SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-26 | 阀门零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $222 |
| 2026-01-26 | 阀门零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $247 |