TRUONG AN GIFTS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quà Tặng Trường An
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$295.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106480229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5XBQ1Q |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Số 03 đường CN9 - Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUÀ TẶNG TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường CN9 - Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84966359919 |
| 邮箱 | ngockt.truongan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620413 | 女式化纤套装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 3 | $288.3K |
| 东帝汶 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOVITEL SA | 莫桑比克 | 3 | $288.3K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA (TELEMOR) | 葡萄牙 | 1 | $6.7K | 其他印刷品、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他针织服装 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $94.5K |
| 2025-09-24 | 男式化纤套装 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $4.1K |
| 2025-09-24 | 其他纺织衬衫 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $3.0K |
| 2025-09-24 | 其他纺织衬衫 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $3.2K |
| 2025-09-24 | 女式化纤套装 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $7.8K |
| 2025-09-24 | 塑料/纺织手提包 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $14.9K |
| 2025-09-24 | 其他头饰 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $5.7K |
| 2025-09-24 | 男式纺织裤 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.7K |
| 2025-09-24 | 其他针织服装 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $34.5K |
| 2025-09-24 | 其他纺织裙 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $4.5K |