HCD Agricultural Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,160 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN HCD
1
进口笔数
1,160
出口笔数
$3.7K
进口金额
$11.96M
出口金额
2024-08-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803084321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0M721X |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 10/11 An Thọ, Phố 1, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN HCD |
| 企业英文名称 | HCD AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10/11 An Thọ, Phố Hưng Phúc, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0952600410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070970 | 鲜菠菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 710 | $7.45M |
| 中国台湾 | 439 | $4.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Xiang Hui Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他蔬菜制品、鲜菠菜 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yung Hang Trade Co., Ltd. | 越南 | 191 | $2.37M | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| Yong Xiang Hui Co., Ltd. | 越南 | 111 | $1.36M | 其他芸苔属蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 180 | $1.29M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Chun Song Co., Ltd. | 越南 | 55 | $869.9K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Lung Chi Agri Co., Ltd. | 越南 | 111 | $852.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Long Kae Agricultural Product Co., Ltd. | 越南 | 51 | $641.4K | 鲜榴莲、花椰菜西兰花 |
| Cheng Nong Co., Ltd. | 越南 | 40 | $488.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Chea Shiuang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 38 | $364.1K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Running Prosperity Co., Ltd. | 越南 | 26 | $296.2K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Wai Lin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 28 | $248.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 鲜菠菜 | YONG XIANG HUI CO LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 1,160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他芸苔属蔬菜 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 其他芸苔属蔬菜 | SUN YUAN HARN FRESH PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-12 | 其他芸苔属蔬菜 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-11 | 花椰菜西兰花 | SUN YUAN HARN FRESH PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-11 | 花椰菜西兰花 | LIANG-DE CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-10 | 其他芸苔属蔬菜 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 其他芸苔属蔬菜 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 花椰菜西兰花 | LIANG-DE CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-03-29 | 鲜或冷藏豌豆 | RICHCHENG CO LTD | — | $6.7K |
| 2026-03-29 | 其他芸苔属蔬菜 | RICHCHENG CO LTD | — | $4.8K |