An Nam Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY âN NAM
24
进口笔数
1
出口笔数
$454.6K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317470283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34U4RBD |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | 86/99 Ông Ích Khiêm, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY ÂN NAM |
| 企业英文名称 | AN NAM PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/99 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02866602032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $454.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technova Imaging Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $394.7K | PET塑料片材、非黑印刷油墨 |
| 48c24712c1e17978d3f1dd266ac3fb69 | 1 | $59.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Vuitton (Thailand) S.A. | 泰国 | 1 | $5.2K | 其他纸制品、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | TECHNOVA PRINTRITE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $767 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他纸制品 | LOUIS VUITTON (THAILAND) SA | 泰国 | $2.6K |
| 2025-12-09 | 其他纸制品 | Louis Vuitton (Thailand) S.A. | 泰国 | $2.6K |