KNX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNX VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601068662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX521DTC |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | Số 48, tổ 7, khu Tân An, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KNX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, tổ 7, khu Tân An, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84911652626 |
| 邮箱 | vietknx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $8.2K |
| 西班牙 | 1 | $7.9K |
| 突尼斯 | 2 | $623 |
| 罗马尼亚 | 1 | $534 |
| 中国 | 3 | $337 |
| 克罗地亚 | 1 | $313 |
| 印度 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vimar S.p.A. | 意大利 | 5 | $9.5K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 1 | $8.2K | 电器装置零件、电力控制板 |
| GVS Smart Co., Ltd. | 中国 | 1 | $283 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $19 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $21 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $19 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $14 |
| 2025-05-22 | 1000伏以下插头插座 | VIMAR SPA | 意大利 | $144 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $14 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $14 |
| 2025-05-22 | 1000伏以下插头插座 | VIMAR S.P.A. | 中国 | $34 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR SPA | 意大利 | $10 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | VIMAR S.P.A. | 意大利 | $10 |