368 Khai Minh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ 368 KHAI MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317789979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQUC9HH |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 1321/1 Tỉnh lộ 43, khu phố 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 368 KHAI MINH |
| 企业英文名称 | 368 KHAI MINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1321/1 Tỉnh lộ 43, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743763840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibata Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $28.2K | 糖果、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $525 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $238 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $411 |
| 2024-02-29 | 其他果仁制品 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $352 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $972 |
| 2024-02-29 | 糖果 | Shibata Trading Co., Ltd. | 日本 | $369 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $339 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $273 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $439 |
| 2024-02-29 | 糖果 | SHIBATA TRADING CO LTD | 日本 | $118 |