Thanh Phat Mechanical Investment Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí THàNH PHáT
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$89.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP370QYT |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Phòng 516 Chung cư Viglacera số 21 Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 516 Chung cư Viglacera số 21 Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84944726197 |
| 邮箱 | thanhphat1vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $89.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $89.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-08-12 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-08-12 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-08-12 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-08-12 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-08-12 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-29 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-29 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-29 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-29 | 绘图仪器 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $29 |