An Khang Investment & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư AN KHANG

12
进口笔数
58
出口笔数
$129.8K
进口金额
$867.5K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2 · 1 笔出口 $54.6K · 4 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40 · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $75.3K · 2 笔2024-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2 · 1 笔出口 $54.6K · 4 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40 · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $75.3K · 2 笔2024-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105522652
企查查编码QVN7KEPEX3
成立日期2011-09-23
联系地址Nhà D17/D6 khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN KHANG
企业英文名称AN KHANG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà D17/D6 khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842432535145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
551219聚酯短纤织物
551511聚酯粘胶混纺布
580710机织标签
600537染色合成经编织物
490890非玻璃化转印纸
560312人造纤维无纺布
600240弹性针织布
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
611490其他纺织服装
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
610343男式合成纤维裤
621139其他男式纺织服装
610910棉针织T恤及背心
620640女式化纤衬衫
611030化纤针织服装
620429女式纺织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$128.8K
越南1$1.0K
美国2$42
澳大利亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥30$507.8K
美国12$239.2K
越南9$63.3K
加拿大4$44.1K
日本1$8.4K
澳大利亚2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Yunai Textile Co., Ltd.中国4$79.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物
Guangzhou Changwang Garment Co., Ltd.中国1$22.2K聚乙烯袋、其他纸制品
Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd.中国1$20.2K纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料
Ganzhou Changwang Garment Co., Ltd.中国1$7.2K塑料衣着附件、非玻璃化转印纸
An Khang Trading and Investment Co., Ltd.越南2$1.2K机织标签、弹性针织布
EMILY BLACKWELL美国1$40女式化纤夹克、女式合成纤维裤
Central City Safety美国1$2男式纺织裤、其他头饰
Pack & Send Gosford澳大利亚1$1加糖乳粉、混合坚果干果

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Logistica de Comercio Internacional, S.A. de C.V.墨西哥25$416.3K2升以下静止葡萄酒、体育器材
SDA Scrubs, LLC美国8$157.6K其他纺织服装、男式纺织套装
Logistica de Comercio Internacional墨西哥4$78.8K其他纺织服装、分析仪器
Changwang Supply Chain Management Co., Ltd.越南9$63.3K非棉针织背心、其他人纤针织服装
Putain LLC美国1$40.0K棉质女内裤、棉针织T恤及背心
Highly Praised LLC美国2$39.3K女式化纤内裤、女式合成纤维裤
Cordz Fashion Scrubs加拿大1$27.4K女式纺织套装
Laces & Textiles加拿大3$16.6K其他男式纺织服装、女式化纤服装
Loci Solcex, S.A. de C.V.墨西哥1$12.7K铜合金管件、体育器材
Daikokuya Co., Ltd.日本1$8.4K非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23染色机织布SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD中国$12.9K
2025-06-23弹性针织布GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$874
2025-06-23棉平纹布GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$213
2025-06-23聚酯短纤织物GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$3.1K
2025-06-23塑编袋GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$45
2025-06-23人造纤维无纺布GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$68
2025-06-23弹性针织布GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$56
2025-06-23聚乙烯袋GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$30
2025-06-23非玻璃化转印纸GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$662
2025-06-23聚酯短纤织物GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD中国$727

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非棉针织背心DAIKOKUYA CO LTD日本$8.4K
2026-03-10棉质女内裤PUTAIN LLC美国$5.9K
2026-03-10棉针织T恤及背心PUTAIN LLC美国$8.2K
2026-03-10棉质女内裤PUTAIN LLC美国$15.9K
2026-03-10棉质女内裤PUTAIN LLC美国$10.0K
2026-01-23女式纺织套装LOCI SOLCEX SA DE CV墨西哥$6.5K
2026-01-23男式纺织套装LOCI SOLCEX SA DE CV墨西哥$3.8K
2026-01-23男式纺织套装LOCI SOLCEX SA DE CV墨西哥$2.5K
2026-01-22女式纺织套装SDA SCRUBS LLC美国$9.0K
2026-01-22男式纺织套装SDA SCRUBS LLC美国$4.9K

相关企业 · 同类产品

An Khang Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →