An Khang Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư AN KHANG
12
进口笔数
58
出口笔数
$129.8K
进口金额
$867.5K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105522652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KEPEX3 |
| 成立日期 | 2011-09-23 |
| 联系地址 | Nhà D17/D6 khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà D17/D6 khu Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432535145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $128.8K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 2 | $42 |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 30 | $507.8K |
| 美国 | 12 | $239.2K |
| 越南 | 9 | $63.3K |
| 加拿大 | 4 | $44.1K |
| 日本 | 1 | $8.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yunai Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| Guangzhou Changwang Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Ganzhou Changwang Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 塑料衣着附件、非玻璃化转印纸 |
| An Khang Trading and Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 机织标签、弹性针织布 |
| EMILY BLACKWELL | 美国 | 1 | $40 | 女式化纤夹克、女式合成纤维裤 |
| Central City Safety | 美国 | 1 | $2 | 男式纺织裤、其他头饰 |
| Pack & Send Gosford | 澳大利亚 | 1 | $1 | 加糖乳粉、混合坚果干果 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logistica de Comercio Internacional, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 25 | $416.3K | 2升以下静止葡萄酒、体育器材 |
| SDA Scrubs, LLC | 美国 | 8 | $157.6K | 其他纺织服装、男式纺织套装 |
| Logistica de Comercio Internacional | 墨西哥 | 4 | $78.8K | 其他纺织服装、分析仪器 |
| Changwang Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.3K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Putain LLC | 美国 | 1 | $40.0K | 棉质女内裤、棉针织T恤及背心 |
| Highly Praised LLC | 美国 | 2 | $39.3K | 女式化纤内裤、女式合成纤维裤 |
| Cordz Fashion Scrubs | 加拿大 | 1 | $27.4K | 女式纺织套装 |
| Laces & Textiles | 加拿大 | 3 | $16.6K | 其他男式纺织服装、女式化纤服装 |
| Loci Solcex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $12.7K | 铜合金管件、体育器材 |
| Daikokuya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.4K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 染色机织布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-06-23 | 弹性针织布 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $874 |
| 2025-06-23 | 棉平纹布 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $213 |
| 2025-06-23 | 聚酯短纤织物 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-23 | 塑编袋 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-06-23 | 人造纤维无纺布 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-06-23 | 弹性针织布 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-06-23 | 聚乙烯袋 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-06-23 | 非玻璃化转印纸 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $662 |
| 2025-06-23 | 聚酯短纤织物 | GUANGZHOU CHANGWANG GARMENT CO LTD | 中国 | $727 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非棉针织背心 | DAIKOKUYA CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2026-03-10 | 棉质女内裤 | PUTAIN LLC | 美国 | $5.9K |
| 2026-03-10 | 棉针织T恤及背心 | PUTAIN LLC | 美国 | $8.2K |
| 2026-03-10 | 棉质女内裤 | PUTAIN LLC | 美国 | $15.9K |
| 2026-03-10 | 棉质女内裤 | PUTAIN LLC | 美国 | $10.0K |
| 2026-01-23 | 女式纺织套装 | LOCI SOLCEX SA DE CV | 墨西哥 | $6.5K |
| 2026-01-23 | 男式纺织套装 | LOCI SOLCEX SA DE CV | 墨西哥 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 男式纺织套装 | LOCI SOLCEX SA DE CV | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-01-22 | 女式纺织套装 | SDA SCRUBS LLC | 美国 | $9.0K |
| 2026-01-22 | 男式纺织套装 | SDA SCRUBS LLC | 美国 | $4.9K |