EYELASHES FOR ANGELS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MI THIêN THầN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$61.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109069190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5GV7GM |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | Số 102 ngõ 140 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MI THIÊN THẦN |
| 企业英文名称 | EYELASHES FOR ANGELS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 ngõ 140 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0961379868 |
| 邮箱 | account01@mithienthan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $19.9K |
| 意大利 | 1 | $12.3K |
| 德国 | 2 | $8.7K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beauty 303 Kft | 匈牙利 | 1 | $19.9K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| LB Consulting S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.3K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| LASH BOX | 1 | $12.3K | 合成假发制品 | |
| J & B Lashes Germany | 德国 | 2 | $8.7K | 合成假发制品、非瓦楞折叠盒 |
| PLA BEAUTY INC | 美国 | 1 | $8.0K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $311 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $67 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $413 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $383 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $238 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $289 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $400 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $99 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $275 |
| 2026-06-30 | 合成假发制品 | J & B Lashes Germany | 德国 | $333 |