AMG Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 犁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT AMG
55
进口笔数
0
出口笔数
$224.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317992748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKDU3BF |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | 106 Đường 6A, Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT AMG |
| 企业英文名称 | AMG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Đường 6A, Ấp 2A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0933508808 |
| 邮箱 | thiennhan0707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843210 | 犁 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843352 | 其他脱粒机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 843320 | 其他割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $224.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha Kokutsu | 日本 | 19 | $77.0K | 18-37千瓦拖拉机、非车用柴油机 |
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $33.9K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Okute Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $32.2K | 非旋转式割草机、非车用柴油机 |
| Takemoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $19.4K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Shinwa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.9K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Work 68 Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.5K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| Shinsei Shokai | 日本 | 2 | $10.4K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Motoyama Export Import Trading Corporation | 日本 | 2 | $8.7K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Kowa Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.0K | 非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机 |
| Vo Shokai LLC | 日本 | 1 | $4.5K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 非旋转式割草机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $826 |
| 2023-12-01 | 非车用柴油机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $73 |
| 2023-12-01 | 非旋转气动手工具 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $466 |
| 2023-12-01 | 非车用柴油机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $91 |
| 2023-12-01 | 犁 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $1.2K |
| 2023-12-01 | 非旋转式割草机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $853 |
| 2023-12-01 | 非旋转气动手工具 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $666 |
| 2023-12-01 | 非圆盘耙及中耕机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $513 |
| 2023-12-01 | 非车用柴油机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $60 |
| 2023-12-01 | 其他脱粒机 | KABUSHIKIGAISYA KOKUTSU | 日本 | $1.5K |