Dongli Shipping Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGLI SHIPPING LOGISTICS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$27.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317055600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0PU081 |
| 成立日期 | 2021-11-27 |
| 联系地址 | 26 Đường số 10, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGLI SHIPPING LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DONGLI SHIPPING LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 24M, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903313748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 020742 | 整冻鸭肉 |
| 021012 | 腌制猪五花肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $25.9K |
| 中国香港 | 1 | $876 |
| 巴拿马 | 2 | $490 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Habitat International Corp | 越南 | 1 | $12.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、工业清洁制剂 |
| De Xin Sheng Xiang | 越南 | 1 | $5.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂 |
| Da Shun | 越南 | 1 | $791 | 鲜鸡蛋、鲜马铃薯 |
| Nord Valhalla | 越南 | 1 | $558 | 非办公金属家具 |
| Yu Tong | 巴拿马 | 1 | $262 | 点燃式货车≤5吨、其他芸苔属蔬菜 |
| V: Gemini Dream | 巴拿马 | 1 | $228 | 其他芸苔属蔬菜、其他豆类蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 鲜洋葱青葱 | — | 中国香港 | $39 |
| 2025-04-15 | 其他芸苔属蔬菜 | — | 中国香港 | $29 |
| 2025-04-15 | 其他芸苔属蔬菜 | — | 中国香港 | $47 |
| 2025-04-15 | 其他非酒精饮料 | — | 中国香港 | $78 |
| 2025-04-15 | 腌制鸟蛋 | — | 中国香港 | $49 |
| 2025-04-15 | 冻去骨牛肉 | — | 中国香港 | $375 |
| 2025-04-15 | 鲜辣椒/甜椒 | — | 中国香港 | $49 |
| 2025-04-15 | 矿泉水及汽水 | — | 中国香港 | $84 |
| 2025-04-15 | 南瓜葫芦类 | — | 中国香港 | $20 |
| 2025-04-15 | 其他芸苔属蔬菜 | — | 中国香港 | $47 |