Le Gia Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Lê GIA
15
进口笔数
0
出口笔数
$124.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317735973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW5XN29 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | 23/1C Đường An Phú Đông, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/1C Đường An Phú Đông, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942177684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $124.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Marcespe Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.3K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Guangzhou Codpad E-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Fujian Quanzhou Shunjet Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 其他印刷机零件、气体过滤机械 |
| Shanghai Rottweil Handyware Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Codpad E Tech Co., Ltd. | 1 | $2.1K | 过滤净化器零件、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 单功能打印机 | BEIJING MARCESPE MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-04 | 单功能打印机 | BEIJING MARCESPE MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-03-17 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-03-17 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-17 | 电气装置零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-17 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU CODPAD E TECH CO LTD | 中国 | $30 |