Quoc Bao Print Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN BAO Bì QUốC BảO
7
进口笔数
68
出口笔数
$291.4K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314806658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M3JFTM |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | Số 19 Đường số 22, Khu phố 4, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ QUỐC BẢO |
| 企业英文名称 | QUOC BAO PRINT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường số 22, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838957179 |
| 邮箱 | yentran.quocbao@gmail.com |
| 官网 | quocbaoprint.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481110 | 焦油纸板 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $145.8K |
| 日本 | 2 | $145.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $2.03M |
| 越南 | 3 | $45.5K |
| 智利 | 3 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinheiros Corp. Ltd. | 美国 | 1 | $139.0K | 其他胶印机 |
| Sixun Trading Ltd. | 中国 | 2 | $76.0K | 灌装封口机、其他造纸机械 |
| CPE Corporation | 日本 | 1 | $33.1K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Hengren Intl Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 其他游戏设备、玩具模型 |
| Dongguan Youngsun Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 复合纸板、重未涂布纸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Crafts | 美国 | 34 | $1.27M | 其他涂布纸、纸制包装容器 |
| Square House Products LLC | 美国 | 18 | $607.1K | 焦油纸板、40厘米以下纸袋 |
| Resource International Inc. | 美国 | 8 | $93.1K | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| Resource International Inc. | 智利 | 3 | $40.6K | 纸质办公储物用品 |
| American Crafts | 越南 | 1 | $40.1K | 商业广告材料 |
| American Crafts, L.C. | 美国 | 1 | $29.4K | 商业广告材料、手工纸 |
| Barnes & Noble Purchasing, Inc. | 美国 | 1 | $26.3K | 塑料/纺织手提包、玩具模型 |
| Richworld Universal Corp | 越南 | 2 | $5.4K | 其他化学制剂、纸质办公储物用品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 灌装封口机 | SIXUN TRADING LTD | 中国 | $51.6K |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-06-17 | 其他造纸机械 | SIXUN TRADING LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-06-16 | 玩具模型 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-10-10 | 纸张切割机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $6.6K |
| 2024-10-10 | 印刷部件设备 | CPE CORP ORATION | 中国 | $26.5K |
| 2023-09-27 | 其他胶印机 | PINHEIROS CORP ORATION LTD | 日本 | $139.0K |
| 2023-06-14 | 重未涂布纸 | DONGGUAN YOUNGSUN PAPER CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-06-14 | 重未涂布纸 | DONGGUAN YOUNGSUN PAPER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-14 | 重未涂布纸 | DONGGUAN YOUNGSUN PAPER CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $10.6K |
| 2026-04-09 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 焦油纸板 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-03-14 | 40厘米以下纸袋 | SQUARE HOUSE PRODUCTS LLC | 美国 | $4.3K |