GLOBAL ROBOTICS AUTOMATION TECHNOLOGY & SERVICES CO., LTD.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Tự ĐộNG HóA ROBOTICS GLOBAL
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110355069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUDGUN8 |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | Số 244, Ngõ 2, tổ 2, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TỰ ĐỘNG HÓA ROBOTICS GLOBAL |
| 企业英文名称 | ROBOTICS GLOBAL TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 244, Ngõ 2, tổ 2, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | +84985664161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 2 | $11.0K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 8486机器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 其他手工工具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $751 |
| 2026-06-18 | 自动数据处理机处理部件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $910 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-06-18 | 其他手工工具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-06-18 | 8486机器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $52 |