Sube Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUBE VIệT NAM
202
进口笔数
0
出口笔数
$18.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108085048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXKR2R8 |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà B Fafim, số 19 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUBE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà B Fafim, số 19 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84915558989 |
| 邮箱 | info@sube.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $18.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bear Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 184 | $16.71M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Postel Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $635.7K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国香港 | 3 | $420.5K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| JD E-Commerce (Trade) Hong | 中国 | 1 | $315.2K | 贱金属脚轮、家具配件 |
| Zhongshan Yoice Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $229.5K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| Bear Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.2K | 非瓦楞折叠盒、家用炊具 |
| Shenzhen Remax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 静止变流器、头戴耳机及耳塞 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电动食品处理器 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC (HK) CO.LTD | 中国 | $10.6K |