Viet Long Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Long

91
进口笔数
13
出口笔数
$3.60M
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2023-12-20
最近出口
45
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $76.4K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $76.4K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200460886
企查查编码QVNRWWD8FH
成立日期2002-05-07
联系地址Số 99 đường Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT LONG
企业英文名称VIET LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 99 đường Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02253765590
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
722540热轧合金钢板
730451合金钢无缝管
720852热轧钢板
730411不锈钢无缝管
848180阀门龙头
721922不锈钢板材
722830合金钢棒材
730449不锈钢圆管
730459合金钢管材

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
731512钢铁铰接链
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
841360旋转排量泵
848390传动部件
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.69M
德国11$1.12M
韩国1$256.5K
美国7$220.4K
匈牙利4$86.9K
波兰3$82.1K
日本2$71.9K
泰国1$37.1K
墨西哥2$20.0K
瑞典1$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$20.8K
越南10$9.0K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise International Access LLC-FZ德国3$835.8K教学演示仪器
Tianjin TEDA Ganghua Trade Co., Ltd.中国6$328.4K0.5-1mm冷轧不锈钢板、热轧合金钢板
SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ阿联酋4$320.5K教学演示仪器
Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd.中国4$214.1K阀门龙头、阀门零件
Global Asia Material Co., Ltd.中国7$171.6K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Liaoning Heavy Machinery Co., Ltd.中国4$72.5K矿物加工机零件、传动部件
Beijing Datonglongyuan Energy Technology Co., Ltd.中国5$69.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
KIST Valve Group Co., Ltd.中国4$63.1K阀门龙头、止回阀
Zhenjiang Blue Ship Trading Co., Ltd.中国4$42.1K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Hebei Qiyu Yuncang E-commerce Co., Ltd.中国4$8.2K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Datonglongyuan Energy Technology Co., Ltd.中国1$16.2K传动部件
LS Metal Vina Co., Ltd.越南10$9.0K氮、其他钢铁制品
Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd.中国1$4.6K旋转排量泵、其他自动控制仪
Sakamoto Model Corporation日本1$1.3K教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27无缝钢管Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-27无缝钢管Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd.中国$11.3K
2026-06-27无缝钢管Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-19激光机床Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国$48.0K
2026-06-09合金钢管材Global Asia Material Co., Ltd.中国$861
2026-06-09合金钢管材Global Asia Material Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-09合金钢棒材Global Asia Material Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-09合金钢管材Global Asia Material Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-09热轧不锈钢Global Asia Material Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-09合金钢锻棒Global Asia Material Co., Ltd.中国$8.1K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20旋转排量泵Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2023-11-27传动轴及曲柄LS Metal Vina Co., Ltd.越南$647
2023-11-27齿轮及变速器LS Metal Vina Co., Ltd.越南$301
2023-11-21齿轮及变速器LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$301
2023-11-21传动轴及曲柄LS METAL VINA LTD LIABILITY CO越南$647
2023-07-03其他钢铁制品LS Metal Vina Co., Ltd.越南$477
2023-07-03其他钢铁制品LS Metal Vina Co., Ltd.越南$503
2023-07-03钢铁铰接链LS Metal Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2023-07-03传动轴及曲柄LS Metal Vina Co., Ltd.越南$81
2023-07-03传动轴及曲柄LS Metal Vina Co., Ltd.越南$222

相关企业 · 同类产品

Viet Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →