Viet Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Long
91
进口笔数
13
出口笔数
$3.60M
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2023-12-20
最近出口
45
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200460886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWWD8FH |
| 成立日期 | 2002-05-07 |
| 联系地址 | Số 99 đường Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99 đường Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253765590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.69M |
| 德国 | 11 | $1.12M |
| 韩国 | 1 | $256.5K |
| 美国 | 7 | $220.4K |
| 匈牙利 | 4 | $86.9K |
| 波兰 | 3 | $82.1K |
| 日本 | 2 | $71.9K |
| 泰国 | 1 | $37.1K |
| 墨西哥 | 2 | $20.0K |
| 瑞典 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.8K |
| 越南 | 10 | $9.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise International Access LLC-FZ | 德国 | 3 | $835.8K | 教学演示仪器 |
| Tianjin TEDA Ganghua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $328.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、热轧合金钢板 |
| SUNRISE INTERNATIONAL ACCESS L.L.C-FZ | 阿联酋 | 4 | $320.5K | 教学演示仪器 |
| Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Liaoning Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.5K | 矿物加工机零件、传动部件 |
| Beijing Datonglongyuan Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| KIST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhenjiang Blue Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.1K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Hebei Qiyu Yuncang E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.2K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Datonglongyuan Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 传动部件 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 旋转排量泵、其他自动控制仪 |
| Sakamoto Model Corporation | 日本 | 1 | $1.3K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 无缝钢管 | Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-27 | 无缝钢管 | Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-27 | 无缝钢管 | Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-19 | 激光机床 | Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2026-06-09 | 合金钢管材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $861 |
| 2026-06-09 | 合金钢管材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-09 | 合金钢棒材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-09 | 合金钢管材 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 热轧不锈钢 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-09 | 合金钢锻棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 旋转排量泵 | Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-27 | 传动轴及曲柄 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $647 |
| 2023-11-27 | 齿轮及变速器 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2023-11-21 | 齿轮及变速器 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $301 |
| 2023-11-21 | 传动轴及曲柄 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $647 |
| 2023-07-03 | 其他钢铁制品 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $477 |
| 2023-07-03 | 其他钢铁制品 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $503 |
| 2023-07-03 | 钢铁铰接链 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-07-03 | 传动轴及曲柄 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2023-07-03 | 传动轴及曲柄 | LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $222 |