Bobacha World Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOBACHA WORLD
5
进口笔数
8
出口笔数
$6.6K
进口金额
$221.0K
出口金额
2024-04-12
最近进口
2026-02-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316423731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VC61MH |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | 9/9 Dạ Nam, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOBACHA WORLD |
| 企业英文名称 | BOBACHA WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/9 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838511382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 2 | $4.0K |
| 中国台湾 | 2 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 8 | $221.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmatech AS | 挪威 | 2 | $4.0K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| APPOSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| POINDUS SYSTEMS CORP | 中国台湾 | 1 | $822 | 其他自动数据处理系统、收银机 |
| DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $225 | 其他电气开关、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Solution AS | 挪威 | 7 | $204.0K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| Sushi City Wok AS | 挪威 | 1 | $17.0K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 单功能打印机 | DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国 | $225 |
| 2024-02-28 | 其他非显像管显示器 | APPOSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $460 |
| 2024-02-28 | 非CRT显示器 | APPOSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2024-02-28 | 非CRT显示器 | APPOSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2024-02-28 | 单功能打印机 | APPOSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $78 |
| 2024-01-23 | 机器零件 | POINDUS SYSTEMS CORP | 中国台湾 | $776 |
| 2024-01-23 | 机器零件 | POINDUS SYSTEMS CORP | 中国台湾 | $46 |
| 2023-10-06 | 其他植物提取物 | PHARMATECH AS | 挪威 | $4.0K |
| 2023-08-29 | 其他植物提取物 | PHARMATECH AS | 挪威 | $1 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料家用制品 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $8.3K |
| 2026-02-09 | 自粘塑料片 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 非乙烯塑料袋 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 塑料封口件 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 塑料家用制品 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $15.0K |
| 2026-02-09 | 灌装封口机 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $8.1K |
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $850 |
| 2025-04-22 | 其他塑料制品 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $200 |
| 2025-04-22 | 塑料封口件 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 其他测量仪器 | WIN SOLUTION AS | 挪威 | $1.4K |