Thanh Long Technical Services & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THANH LONG
237
进口笔数
19
出口笔数
$7.08M
进口金额
$961.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-25
最近出口
77
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312517153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KWW0WN |
| 成立日期 | 2013-10-23 |
| 联系地址 | 86/24B đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TECHNICAL SERVICES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86/24B đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02543581816 |
| 邮箱 | services@labcare.com.vn |
| 官网 | www.labcare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $5.64M |
| 韩国 | 28 | $601.0K |
| 英国 | 14 | $235.7K |
| 意大利 | 4 | $212.5K |
| 德国 | 11 | $176.3K |
| 美国 | 26 | $154.9K |
| 越南 | 2 | $42.4K |
| 新加坡 | 3 | $7.8K |
| 马来西亚 | 3 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $723.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $211.4K |
| 肯尼亚 | 1 | $23.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang MP Mining Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 60 | $3.97M | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Shaorui Heavy Industries (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $658.4K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| McLanahan UK Ltd. | 英国 | 7 | $248.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Unitruston Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $188.3K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Cementtest Equipment Inc. | 美国 | 12 | $117.2K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Samsung Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $113.6K | 家具配件、贱金属配件 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 9 | $112.3K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| Schütte & Bunemann GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $107.9K | 阀门龙头、书籍装订机及零件 |
| Luoyang Longzhong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.0K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Chandler Engineering Co. LLC | 美国 | 5 | $15.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 中国香港 | 12 | $722.7K | 冷轧不锈钢板≥600mm宽、其他不锈钢板 |
| Soeng Van H.H. Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $152.4K | 矿物粉碎机 |
| Phnom Touch Yufuku Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $58.0K | 纺织传送带、钢铁铰接链 |
| Bentworth Energy (Kenya) Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $23.7K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| PT Bukitapit Bumi Persada | 印度尼西亚 | 1 | $3.2K | 处理器及控制器 |
| CL Great Mining Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $970 | 非轻质石油 |
| SAH (S & H) International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $353 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轴承座 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $749 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-29 | 液体过滤机械 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-29 | 轴承座 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-29 | 液体过滤机械 | SHAORUI HEAVY INDUSTRIES (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $123 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $4.1K |
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $11.2K |
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $726 |
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $7.4K |
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $4.0K |
| 2025-02-19 | 矿物粉碎机 | SOENG VAN H H CO LTD | 柬埔寨 | $76.7K |
| 2025-01-21 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $15.1K |
| 2025-01-21 | 其他不锈钢板 | BRILLIANCE GLOBAL (HK) LTD | 美国 | $11.0K |