An Phu Industry Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp An Phú
42
进口笔数
0
出口笔数
$599.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102261882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H1J27W |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Số 54 ngõ 73/30 phố Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU INDUSTRY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 ngõ 73/30 phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02435576052 |
| 邮箱 | anphu.ketoan@gmail.com |
| 传真 | 02435576053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $341.6K |
| 意大利 | 6 | $151.7K |
| 中国台湾 | 5 | $52.9K |
| 土耳其 | 3 | $30.3K |
| 日本 | 2 | $14.6K |
| 泰国 | 3 | $5.7K |
| 保加利亚 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huai'an Research & Development Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $230.8K | 液压发动机、其他泵和提升机 |
| Ronzio Oleodinamica S.p.A. | 意大利 | 3 | $96.4K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| BLB S.r.l. | 意大利 | 3 | $55.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 5 | $52.9K | 其他泵和提升机、液压气压阀门 |
| Hidros Mach Imp Exp Co. | 土耳其 | 4 | $33.0K | 液压发动机、液压气压阀门 |
| Shandong Aojun Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Ningbo HFD Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Liuzhou Shuangji Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 液压车辆千斤顶、其他升降机械 |
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 铝制管件、阀门龙头 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $5.7K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 传动轴及曲柄 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 传动轴及曲柄 | V P S EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $666 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $355 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $251 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $666 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $502 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 安全阀 | CAMEL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $250 |