An Phu Industry Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp An Phú

42
进口笔数
0
出口笔数
$599.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102261882
企查查编码QVN8H1J27W
成立日期2007-05-18
联系地址Số 54 ngõ 73/30 phố Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP AN PHÚ
企业英文名称AN PHU INDUSTRY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54 ngõ 73/30 phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02435576052
邮箱anphu.ketoan@gmail.com
传真02435576053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841229液压发动机
841381其他泵和提升机
848180阀门龙头
848140安全阀
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
760900铝制管件
902610液体流量计
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$341.6K
意大利6$151.7K
中国台湾5$52.9K
土耳其3$30.3K
日本2$14.6K
泰国3$5.7K
保加利亚1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huai'an Research & Development Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国8$230.8K液压发动机、其他泵和提升机
Ronzio Oleodinamica S.p.A.意大利3$96.4K其他泵和提升机、泵零件
BLB S.r.l.意大利3$55.3K阀门龙头、液压气压阀门
CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾5$52.9K其他泵和提升机、液压气压阀门
Hidros Mach Imp Exp Co.土耳其4$33.0K液压发动机、液压气压阀门
Shandong Aojun Hydraulic Co., Ltd.中国3$29.4K阀门龙头、液压气压阀门
Ningbo HFD Machinery Co., Ltd.中国2$24.1K液压气压阀门、阀门龙头
Liuzhou Shuangji Machinery Co., Ltd.中国2$20.1K液压车辆千斤顶、其他升降机械
Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd.中国2$20.0K铝制管件、阀门龙头
VPS Equipment Co., Ltd.泰国3$5.7K变速箱及零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12传动轴及曲柄V P S EQUIPMENT CO LTD泰国$1.2K
2026-04-12传动轴及曲柄V P S EQUIPMENT CO LTD泰国$1.2K
2026-04-02阀门龙头CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$666
2026-04-02液压气压阀门CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$355
2026-04-02液压气压阀门CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$251
2026-04-02液压气压阀门CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-02阀门龙头CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$666
2026-04-02液压气压阀门CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$502
2026-04-02液压气压阀门CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-02安全阀CAMEL PRECISION CO LTD中国台湾$250

相关企业 · 同类产品

An Phu Industry Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →