Ngoc Phong Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC PHONG NGUYêN
6
进口笔数
70
出口笔数
$48.5K
进口金额
$355.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317860149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN958E8DK |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | 56 Đường số 1, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC PHONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NGOC PHONG NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E11/305, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915177924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $48.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $355.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Iclean International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.5K | 家具配件、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $108.6K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $92.5K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Super Power Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 15 | $85.5K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Battery Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $61.7K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| CTY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (MST:3801157209) | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (MST: 3801157216) | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 带马达手动工具 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-29 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 不可调扳手 | NINGBO ICLEAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (MST: 3801157216) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (MST: 3801157216) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CTY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (MST:3801157209) | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |