Gia Phat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Phát Việt Nam
81
进口笔数
5
出口笔数
$121.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-05
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309591069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4C7UGA |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | 48/11 Đường 17, Khu phố 1, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIA PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/11 Đường 17, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tên cũ: Công ty TNHH Một thành viên Thương mại và Công nghệ Gia Phát. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02837438149 |
| 邮箱 | giang@giaphatvn.com |
| 传真 | 02837437842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $77.2K |
| 中国台湾 | 33 | $18.7K |
| 德国 | 21 | $13.0K |
| 日本 | 14 | $8.0K |
| 意大利 | 7 | $2.8K |
| 美国 | 2 | $560 |
| 英国 | 1 | $452 |
| 泰国 | 2 | $310 |
| 韩国 | 1 | $171 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | 54 | $86.5K | 其他风扇、液压气压阀门 |
| GESTARTOOL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $11.9K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
| KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 7 | $7.7K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| FOSHAN NANHAI YOUYINGSHUO ELECTRONICS FIRM | 中国香港 | 3 | $6.2K | 阀门龙头、非LED电灯装置 |
| Lun Yuan Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $3.3K | 钳子镊子、带马达手动工具 |
| Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd | 新加坡 | 3 | $3.1K | 钢铆钉、贱金属铰链 |
| Emmegi S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.5K | 机床零件、750W-75kW交流电机 |
| Peteze d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $474 | 1kVA以下变压器、塑料管 |
| SEVEN OCEANS FASTENING SYSTEMS S | 马来西亚 | 2 | $260 | 可互换冲压工具、螺纹螺母 |
| Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 1 | $123 | 气动直线发动机、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Commerce Solution Enterprise, LLC | 美国 | 5 | $0 | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd | 英国 | $207 |
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd | 英国 | $245 |
| 2026-05-21 | 其他电气开关 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $26 |
| 2026-05-21 | 钢制弹簧片 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $40 |
| 2026-05-21 | 气动直线发动机 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $36 |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $15.0K |
| 2026-05-21 | 钢制弹簧片 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $60 |
| 2026-05-21 | 传动部件 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $750 |
| 2026-05-21 | 气动直线发动机 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $60 |
| 2026-05-21 | 气动直线发动机 | Foshan Nanhai Youyingshuo Electronics Firm | 中国 | $48 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 | 非办公金属家具 | Global Commerce Solution Enterprise, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-13 | 非办公金属家具 | Global Commerce Solution Enterprise, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-08 | 非办公金属家具 | Global Commerce Solution Enterprise, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-07 | 非办公金属家具 | Global Commerce Solution Enterprise, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-06-19 | WICKER FURNITURE | Global Commerce Solution Enterprise, LLC | 美国 | $0 |