Truong Giang Mechanic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí Trường Giang
182
进口笔数
0
出口笔数
$6.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102233148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXAAU6Q |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Lô D, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02266282845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $3.89M |
| 奥地利 | 2 | $1.06M |
| 印度 | 27 | $604.5K |
| 日本 | 4 | $281.7K |
| 韩国 | 8 | $263.5K |
| 泰国 | 3 | $68.8K |
| 德国 | 2 | $3.5K |
| 捷克 | 1 | $885 |
| 美国 | 1 | $710 |
| 意大利 | 1 | $123 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.81M | 激光机床、太阳镜 |
| 3fd57c6491798f6eefb00cadcbf284ed | 27 | $604.5K | ||
| Shandong Hanrui Hardware Co., Ltd. | 中国 | 13 | $367.9K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Wuhu Gallford Fire Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $305.6K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Wenzhou Unihandle Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $277.4K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
| Jae Hyun Intex Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $263.5K | 塑料建材、其他塑料制品 |
| Zhaoqing Huishida Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $247.9K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
| Zhangzhou Yile Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.1K | 电动绞车、齿轮及变速器 |
| Great Uniglory International Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $63.9K | 其他石制品、氢氧化铝 |
| Sichuan Lingneng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $49.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他石制品 | GREAT UNIGLORY INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | GREAT UNIGLORY INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | ZHAOQING HUISDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | ZHAOQING HUISDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | WENZHOU N & A FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |