Thien Nam Trade Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313934569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ198YM |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | 524/3/12 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 524/3/12 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 936880003 |
| 邮箱 | thiennam.dtpttm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $42.4K |
| 捷克 | 7 | $9.1K |
| 意大利 | 7 | $1.5K |
| 中国 | 4 | $990 |
| 奥地利 | 2 | $942 |
| 波兰 | 2 | $224 |
| 中国台湾 | 1 | $29 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | 12 | $42.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 捷克 | 7 | $9.1K | 家具配件、塑料配件 |
| Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 意大利 | 7 | $1.5K | 塑料配件、家具配件 |
| Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 中国 | 4 | $990 | 塑料配件、家具配件 |
| Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 奥地利 | 2 | $942 | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 波兰 | 2 | $224 | 不锈钢家用制品、木制餐具 |
| HETTICH SOUTHEAST ASIA PTE LTD | 中国台湾 | 1 | $29 | 家具配件、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 家具配件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $33 |
| 2024-10-25 | 家具配件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $34 |
| 2024-10-25 | 贱金属铰链 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $32 |
| 2024-10-08 | 其他塑料制品 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $532 |
| 2024-09-19 | 家具配件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $30 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁非螺纹件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 捷克 | $474 |
| 2024-09-19 | 其他塑料制品 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $47 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁非螺纹件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $90 |
| 2024-09-19 | 塑料配件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 德国 | $1.5K |
| 2024-09-19 | 家具配件 | Hettich Southeast Asia Pte. Ltd. | 捷克 | $3.6K |